Từ vựng tiếng Trung
bāng*shǒu帮
手
Nghĩa tiếng Việt
người giúp đỡ
2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
帮
Bộ: 巾 (khăn, vải)
9 nét
手
Bộ: 手 (tay)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '帮' có bộ '巾' biểu thị ý nghĩa liên quan đến vải hoặc khăn.
- Chữ '手' có nghĩa là tay, thể hiện hành động hoặc sự giúp đỡ.
→ '帮手' có nghĩa là người trợ giúp hoặc công cụ giúp đỡ.
Từ ghép thông dụng
帮助
giúp đỡ
帮忙
giúp đỡ, hỗ trợ
帮派
băng nhóm