Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong công việc, gia đình để chỉ người hỗ trợ, trợ lý.
Câu ví dụ
- 他是我最好的帮手
Anh ấy là trợ thủ tốt nhất của tôi
- 做饭时需要一个帮手
Nấu ăn cần một người giúp
- 她成了母亲的好帮手
Cô ấy trở thành người phụ việc đắc lực cho mẹ
- 我们需要更多帮手来完成这个项目
Chúng tôi cần thêm người trợ giúp để hoàn thành dự án này
Kết hợp thường gặp
- 好帮手
trợ thủ tốt
- 得力帮手
trợ thủ đắc lực
- 找一个帮手
tìm người giúp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.