Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với các động từ như duy trì hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
độc thân
Từng chữ
- 独độcmột mình; con độc (một giống vượn)
- 身thânthân thể
Tầng từ vựng
独身 (dúshēn) là tính từ hoặc danh từ có nghĩa là 'độc thân, sống một mình, chưa kết hôn'. 独 (độc) mang nghĩa 'một mình, đơn độc', 身 (thân) mang nghĩa 'thân thể, bản thân'. Từ này dùng để chỉ người chưa kết hôn hoặc chọn sống không kết hôn.
Câu ví dụ
- 他现在还是独身
Anh ấy hiện tại vẫn độc thân
- 独身生活有自由也有孤独
Cuộc sống độc thân có tự do nhưng cũng có cô đơn
- 很多年轻人选择独身
Nhiều người trẻ chọn sống độc thân
Kết hợp thường gặp
- 独身男人
đàn ông độc thân
- 独身女人
phụ nữ độc thân
- 独身生活
cuộc sống độc thân
- 保持独身
giữ nguyên tình trạng độc thân
- 选择独身
chọn sống độc thân
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.