Từ vựng tiếng Trung
dú*zì

Nghĩa tiếng Việt

một mình

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chó)

9 nét

Bộ: (tự mình)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '独' có bộ thủ là '犭' (chó), kết hợp với chữ '虫' và '又', thể hiện một sự cô đơn hay một mình như một con thú.
  • Chữ '自' tượng trưng cho chính mình, có hình dáng giống như mũi người, biểu thị ý nghĩa tự bản thân mình.

Cụm từ '独自' có nghĩa là tự mình, một mình.

Từ ghép thông dụng

独立dúlì

độc lập

独特dútè

đặc biệt, độc đáo

自信zìxìn

tự tin