Từ vựng tiếng Trung
dú*tè独
特
Nghĩa tiếng Việt
độc đáo
2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
独
Bộ: 犭 (con thú)
9 nét
特
Bộ: 牛 (con bò)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '独' gồm bộ '犭' (con thú) và phần bên phải '虫', chỉ sự độc lập hay riêng biệt của một sinh vật.
- Chữ '特' gồm bộ '牛' (con bò) và phần bên phải '寺', chỉ sự đặc biệt hay duy nhất trong những con bò, rất nổi bật.
→ Kết hợp lại, '独特' mang ý nghĩa của sự đặc biệt, nổi bật và không giống ai.
Từ ghép thông dụng
独特
độc đáo
独自
tự mình
特别
đặc biệt