Từ vựng tiếng Trung
yuàn*zi

Nghĩa tiếng Việt

sân

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất)

9 nét

Bộ: (con)

3 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '院' có bộ '阝' (gò đất) và phần bên phải '完' biểu thị sự hoàn thành, sự hoàn thiện, có thể liên quan đến một khu vực kín hoặc hoàn chỉnh.
  • Chữ '子' là một chữ đơn giản, thường biểu thị một đứa trẻ hoặc con cái, nhưng trong nhiều từ phức tạp, nó có thể hoạt động như một phần âm hoặc chỉ có vai trò bổ trợ.

院子 là một khu vực có tường bao quanh, thường là sân trong hoặc sân nhà.

Từ ghép thông dụng

医院yīyuàn

bệnh viện

法院fǎyuàn

tòa án

庭院tíngyuàn

sân vườn