Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho trẻ sơ sinh đến khoảng 1 tuổi.
Câu ví dụ
- 这个婴儿很可爱
Em bé này rất dễ thương
- 医院里有很多婴儿
Trong bệnh viện có nhiều em bé
- 照顾婴儿需要耐心
Chăm sóc em bé cần sự kiên nhẫn
- 婴儿出生时很轻
Em bé khi sinh rất nhẹ
Kết hợp thường gặp
- 婴儿车
xe đẩy em bé
- 婴儿奶粉
sữa bột em bé
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.