Nghĩa tiếng Việt
trẻ con; thêm vào; vòng quanh
Âm Hán Việt
anh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 女
- Số nét
- 11 nét
婴 là chữ hội ý: 賏 (hai vỏ sò 贝贝 — xâu vòng cổ) + 女 (Nữ). Hình ảnh người phụ nữ đeo vòng cổ vỏ sò — biểu trưng đứa trẻ sơ sinh được đeo bùa hộ mệnh.
Loại từ & cách dùng
Trong tiếng Trung hiện đại chữ này chủ yếu làm danh từ để chỉ trẻ nhỏ trong các từ ghép.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: anh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "anh": bé gái 女 đeo vòng sò 贝贝 — trẻ anh nhi đeo vòng cổ từ lúc chào đời.
Gương Hán-Việt
"anh" trong "anh nhi" (婴儿 — trẻ sơ sinh)
Mở khoá kiến thức
Biết 婴 (anh) mở khoá: 婴儿 (trẻ sơ sinh), 婴幼儿 (trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 婴 là hội ý: 賏 (xâu vỏ sò — biểu trưng vòng cổ) + 女 (phụ nữ). Nghĩa gốc: trẻ sơ sinh quàng vòng cổ. Nghĩa thu hẹp: trẻ nhỏ, trẻ sơ sinh.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这家医院专门照顾婴儿。
Bệnh viện này chuyên chăm sóc trẻ sơ sinh.
- 婴儿需要充足的睡眠。
Trẻ sơ sinh cần ngủ đủ giấc.
- 她抱着婴儿走进病房。
Cô ấy bế đứa trẻ bước vào phòng bệnh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.