Từ vựng tiếng Trung
yīng

Nghĩa tiếng Việt

chạm tới, đến gần; vướng, mắc

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

撄 là dạng giản của 攖, thuộc bộ 手/扌 (thủ, tay). Wiktionary cung cấp phát âm nhưng không có định nghĩa rõ ràng — chỉ ghi rfdef. Nghĩa gốc là chạm tới, vướng vào, xúc phạm hoặc đối kháng. Xuất hiện trong 撄寧 (anh ninh).

Hán-Việt: anh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "anh" (vướng mắc): bộ 扌 (tay) — tay chạm vào điều cấm kỵ, vướng víu vào rắc rối — như 攖寧 trong Trang Tử: bình tĩnh dù bị quấy nhiễu.

Gương Hán-Việt

anh trong "anh ninh" (攖寧/撄宁) — bình tĩnh dù bị quấy nhiễu (thuật ngữ Trang Tử)

Mở khoá kiến thức

Biết 撄 giúp đọc hiểu Trang Tử và triết học Đạo gia: 攖寧 là khái niệm quan trọng về sự bình thản trước va chạm.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

撄 (dạng giản của 攖, âm yīng) theo Wiktionary không có định nghĩa đầy đủ. Nghĩa được biết qua từ điển: chạm tới, xúc phạm, làm phiền; vướng mắc vào. Tổ hợp 攖寧 trong Trang Tử chỉ trạng thái tâm hồn bình yên dù bị quấy nhiễu. Bộ 手 biểu nghĩa hành động tay. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 撄寧是庄子提出的一种精神境界。Yīngníng shì Zhuāngzǐ tíchū de yī zhǒng jīngshén jìngjiè. thanh 1

    Anh ninh là một cảnh giới tinh thần được Trang Tử đề xuất.

  • 不要轻易撄其锋芒。Bùyào qīngyì yīng qí fēngmáng. thanh 4

    Đừng dễ dàng động chạm vào sắc bén của anh ta.

  • 撄其怒,后患无穷。Yīng qí nù, hòuhuàn wúqióng. thanh 1

    Chọc vào cơn giận của anh ta thì hậu quả vô cùng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng phồn thể của 撄, cùng nghĩa

  • cùng âm yīng, rất phổ biến (anh hùng/hoa); dễ nhầm âm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.