Nghĩa tiếng Việt
trẻ con; thêm vào; vòng quanh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
婴 là chữ hội ý: 賏 (hai vỏ sò 贝贝 — xâu vòng cổ) + 女 (Nữ). Hình ảnh người phụ nữ đeo vòng cổ vỏ sò — biểu trưng đứa trẻ sơ sinh được đeo bùa hộ mệnh.
Hán-Việt: anh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "anh": bé gái 女 đeo vòng sò 贝贝 — trẻ anh nhi đeo vòng cổ từ lúc chào đời.
Gương Hán-Việt
"anh" trong "anh nhi" (婴儿 — trẻ sơ sinh)
Mở khoá kiến thức
Biết 婴 (anh) mở khoá: 婴儿 (trẻ sơ sinh), 婴幼儿 (trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 婴 là hội ý: 賏 (xâu vỏ sò — biểu trưng vòng cổ) + 女 (phụ nữ). Nghĩa gốc: trẻ sơ sinh quàng vòng cổ. Nghĩa thu hẹp: trẻ nhỏ, trẻ sơ sinh.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这家医院专门照顾婴儿。
Bệnh viện này chuyên chăm sóc trẻ sơ sinh.
- 婴儿需要充足的睡眠。
Trẻ sơ sinh cần ngủ đủ giấc.
- 她抱着婴儿走进病房。
Cô ấy bế đứa trẻ bước vào phòng bệnh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.