Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là danh từ chỉ chung các loại đồ dùng học tập, thường làm tân ngữ cho động từ mua sắm hoặc chuẩn bị
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
văn cụ
Từng chữ
- 文vănvăn; vẻ
- 具cụđồ dùng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: văn phòng phẩm
Câu ví dụ
- 开学前,妈妈带我去超市买了很多文具。
Trước khi khai giảng, mẹ dẫn tôi đi siêu thị mua rất nhiều văn phòng phẩm.
- 这家文具店的本子和笔款式都很新颖。
Vở và bút của cửa hàng văn phòng phẩm này có kiểu dáng rất mới lạ.
- 考试时请准备好铅笔和橡皮等常用文具。
Khi đi thi vui lòng chuẩn bị sẵn bút chì và tẩy cùng các văn phòng phẩm thường dùng khác.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.