Từ vựng tiếng Trung
wén*jù文
具
Nghĩa tiếng Việt
văn phòng phẩm
2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
文
Bộ: 文 (văn hóa)
4 nét
具
Bộ: 八 (số tám)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 文 (văn) thể hiện sự liên quan đến văn hóa, chữ viết hoặc văn bản.
- 具 (cụ) có bộ 八 (bát) và phần dưới là một biểu tượng như cái bàn hoặc dụng cụ, thể hiện sự đầy đủ, cụ thể hoặc công cụ.
→ 文具 (văn cụ) có nghĩa là dụng cụ văn phòng hoặc đồ dùng học tập.
Từ ghép thông dụng
文具店
cửa hàng văn phòng phẩm
文具盒
hộp bút
办公文具
dụng cụ văn phòng