Từ vựng tiếng Trung
lǎo*shi老
实
Nghĩa tiếng Việt
thật thà
2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
老
Bộ: 老 (già)
6 nét
实
Bộ: 宀 (mái nhà)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '老' có nghĩa là 'già', thường dùng để chỉ người lớn tuổi, người già cả.
- Chữ '实' có bộ '宀' nghĩa là 'mái nhà', thể hiện ý nghĩa liên quan đến nơi trú ngụ, bên trong có các nét thể hiện sự thực tế, chắc chắn.
→ Từ '老实' có nghĩa là trung thực, thành thật, biểu thị tính cách của một người thật thà, không giả dối.
Từ ghép thông dụng
老实人
người thật thà
老实说
nói thật
老实话
lời nói thật