Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng để miêu tả tính cách con người thật thà, ngoan ngoãn hoặc hành vi thành khẩn
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
lão thực
Từng chữ
- 老lãogià, nhiều tuổi
- 实thựcthật, thực, đúng; thật thà
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 这个孩子很老实,从不说谎。
Đứa trẻ này rất thật thà, chưa từng nói dối.
- 你老实告诉我,这到底是怎么回事?
Cậu thật thà nói cho tôi biết, rốt cuộc việc này là thế nào?
- 他工作踏实,为人老实。
Anh ấy làm việc thực tế, tính tình thật thà.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.