Từ vựng tiếng Trung
chéng*rén

Nghĩa tiếng Việt

người lớn

2 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái kích)

6 nét

Bộ: (người)

2 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '成' có bộ '戈', biểu thị ý nghĩa liên quan đến vũ khí hoặc hành động, kết hợp với các nét khác để thể hiện sự hoàn thành, thành tựu.
  • Chữ '人' là một trong những bộ đơn giản nhất, thể hiện hình ảnh của một người đứng, dùng rất phổ biến để chỉ những khái niệm liên quan đến con người.

'成人' có nghĩa là người đã trưởng thành, người lớn.

Từ ghép thông dụng

成人chéngrén

người trưởng thành

成人礼chéngrénlǐ

lễ trưởng thành

成人影片chéngrén yǐngpiàn

phim người lớn