Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zì*huà字

Nghĩa tiếng Việt

Tranh chữ, thư họa (thư pháp và hội họa)

Âm Hán Việt

tự họa

2 chữ14 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ như thu thập, treo hoặc thưởng thức

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tự họa

Từng chữ

  • 字tựchữ; giấy tờ; hiệu, tên chữ; người con gái đã hứa hôn
  • 画họavẽ; bức tranh

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他的书房里挂满了字画。Tā de shūfáng lǐ guàmǎn le zìhuà. thanh 1
  • 这幅字画价值连城。Zhè fú zìhuà jiàzhí liánchéng. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.