Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường đi kèm động từ tiêu cực, nhấn mạnh hành động quá mức, không kiêng nể.
Câu ví dụ
- 不要大肆批评别人。
Đừng chỉ trích người khác một cách lớn tiếng.
- 他们在讨论中大肆争吵。
Họ tranh cãi ồn ào trong cuộc thảo luận.
- 病毒大肆传播。
Virus lây lan mạnh mẽ.
Kết hợp thường gặp
- 大肆宣扬
- 大肆破坏
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.