Từ vựng tiếng Trung
dà*sì大
肆
Nghĩa tiếng Việt
vô tư
2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
大
Bộ: 大 (lớn)
3 nét
肆
Bộ: 聿 (bút)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '大' có nghĩa là lớn, rộng.
- Chữ '肆' có phần '聿' chỉ ý liên quan đến việc viết, ghi chép.
- Kết hợp '大' và '肆' tạo thành 'đại tứ', có ý nghĩa là làm điều gì đó một cách lớn lao, không kiềm chế.
→ Đại tứ có nghĩa là thái quá, không kiềm chế.
Từ ghép thông dụng
大肆宣扬
tuyên truyền thái quá
大肆挥霍
tiêu xài hoang phí
大肆破坏
phá hoại không kiềm chế