Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
dà*sì

Nghĩa tiếng Việt

Đại tứ — vô tư; ngang nhiên; một cách lớn tiếng.

Âm Hán Việt

đại tứ

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lớn)

3 nét

Bộ: (bút)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ mang nghĩa tiêu cực như tuyên truyền, phá hoại

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

đại tứ

Từng chữ

  • đạito, lớn
  • tứcùng cực, phóng túng; phơi bày, bêu; bốn, 4 (như 四, dùng trong văn tự)

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường đi kèm động từ tiêu cực, nhấn mạnh hành động quá mức, không kiêng nể.

Câu ví dụ

  • 不要大肆批评别人。Búyào dàsì pīpíng biérén. thanh 2

    Đừng chỉ trích người khác một cách lớn tiếng.

  • 他们在讨论中大肆争吵。Tāmen zài tǎolùn zhōng dàsì zhēngchǎo. thanh 1

    Họ tranh cãi ồn ào trong cuộc thảo luận.

  • 病毒大肆传播。Bìngdú dàsì chuánbō. thanh 4

    Virus lây lan mạnh mẽ.

Kết hợp thường gặp

  • 大肆宣扬
  • 大肆破坏

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.