Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ mang nghĩa tiêu cực như tuyên truyền, phá hoại
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
đại tứ
Từng chữ
- 大đạito, lớn
- 肆tứcùng cực, phóng túng; phơi bày, bêu; bốn, 4 (như 四, dùng trong văn tự)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường đi kèm động từ tiêu cực, nhấn mạnh hành động quá mức, không kiêng nể.
Câu ví dụ
- 不要大肆批评别人。
Đừng chỉ trích người khác một cách lớn tiếng.
- 他们在讨论中大肆争吵。
Họ tranh cãi ồn ào trong cuộc thảo luận.
- 病毒大肆传播。
Virus lây lan mạnh mẽ.
Kết hợp thường gặp
- 大肆宣扬
- 大肆破坏
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.