Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng trước động từ để chỉ hành động xảy ra ngẫu nhiên, không có chủ đích từ trước
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
vô ý
Từng chữ
- 无vôkhông có
- 意ýý, ý nghĩ; dự tính, ý định; lòng dạ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa无意 + 动词 = không có ý định làm việc gì; 无意间/无意中 + 动词 = vô tình làm điều gì đó; phân biệt rõ hai cách dùng này.
Câu ví dụ
- 我无意冒犯,只是说出了自己的想法。
Tôi không cố ý xúc phạm, chỉ là nói ra suy nghĩ của mình.
- 他无意间发现了一个重要线索。
Anh ấy vô tình phát hiện ra một manh mối quan trọng.
- 她对这份工作完全无意,只想辞职。
Cô ấy hoàn toàn không có hứng thú với công việc này, chỉ muốn từ chức.
- 他无意参与这场争论。
Anh ấy không có ý định tham gia vào cuộc tranh luận này.
Kết hợp thường gặp
- 无意间
vô tình, tình cờ
- 无意冒犯
không cố ý xúc phạm
- 毫无意义
hoàn toàn vô nghĩa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.