Từ vựng tiếng Trung
wú*yì

Nghĩa tiếng Việt

Vô ý — không có ý định, vô tình. Có hai nghĩa: (1) làm điều gì đó mà không cố ý; (2) không có hứng thú/ý định làm việc gì đó.

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (không)

4 nét

Bộ: (tâm)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

无意 + 动词 = không có ý định làm việc gì; 无意间/无意中 + 动词 = vô tình làm điều gì đó; phân biệt rõ hai cách dùng này.

Câu ví dụ

  • 我无意冒犯,只是说出了自己的想法。Wǒ wúyì màofàn, zhǐshì shuōchū le zìjǐ de xiǎngfǎ. thanh 3

    Tôi không cố ý xúc phạm, chỉ là nói ra suy nghĩ của mình.

  • 他无意间发现了一个重要线索。Tā wúyì jiān fāxiànle yīgè zhòngyào xiànsuǒ. thanh 1

    Anh ấy vô tình phát hiện ra một manh mối quan trọng.

  • 她对这份工作完全无意,只想辞职。Tā duì zhè fèn gōngzuò wánquán wúyì, zhǐ xiǎng cízhí. thanh 1

    Cô ấy hoàn toàn không có hứng thú với công việc này, chỉ muốn từ chức.

  • 他无意参与这场争论。Tā wúyì cānyù zhè chǎng zhēnglùn. thanh 1

    Anh ấy không có ý định tham gia vào cuộc tranh luận này.

Kết hợp thường gặp

  • 无意间wúyì jiān thanh 2

    vô tình, tình cờ

  • 无意冒犯wúyì màofàn thanh 2

    không cố ý xúc phạm

  • 毫无意义háo wú yìyì thanh 2

    hoàn toàn vô nghĩa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.