Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa无意 + 动词 = không có ý định làm việc gì; 无意间/无意中 + 动词 = vô tình làm điều gì đó; phân biệt rõ hai cách dùng này.
Câu ví dụ
- 我无意冒犯,只是说出了自己的想法。
Tôi không cố ý xúc phạm, chỉ là nói ra suy nghĩ của mình.
- 他无意间发现了一个重要线索。
Anh ấy vô tình phát hiện ra một manh mối quan trọng.
- 她对这份工作完全无意,只想辞职。
Cô ấy hoàn toàn không có hứng thú với công việc này, chỉ muốn từ chức.
- 他无意参与这场争论。
Anh ấy không có ý định tham gia vào cuộc tranh luận này.
Kết hợp thường gặp
- 无意间
vô tình, tình cờ
- 无意冒犯
không cố ý xúc phạm
- 毫无意义
hoàn toàn vô nghĩa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.