Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng sau động từ hoặc trong cụm 「V+得+自如」để mô tả sự thành thạo; existingMeaning 「dễ dàng」 quá sơ sài — sắc thái thực là thuần thục/thoải mái/linh hoạt.
Câu ví dụ
- 她中文说得非常自如
Cô ấy nói tiếng Trung rất thuần thục, tự nhiên
- 他在舞台上表演得十分自如
Anh ấy biểu diễn trên sân khấu rất tự nhiên thoải mái
- 经过练习,他骑车越来越自如
Sau khi luyện tập, anh ấy đạp xe ngày càng thuần thục
- 她在外国人面前谈话很自如
Cô ấy nói chuyện rất tự nhiên trước người nước ngoài
Kết hợp thường gặp
- 运用自如
vận dụng thuần thục
- 说得自如
nói một cách tự nhiên
- 行动自如
hành động thoải mái linh hoạt
- 应对自如
đối phó linh hoạt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.