Từ vựng tiếng Trung
zì*rú自
如
Nghĩa tiếng Việt
dễ dàng
2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
自
Bộ: 自 (tự mình)
6 nét
如
Bộ: 女 (nữ)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- "自" có nghĩa là tự mình hoặc chính mình, thường liên quan đến bản thân.
- "如" có nghĩa là như, giống như, thường được dùng để so sánh hoặc thể hiện sự giống nhau.
→ "自如" có nghĩa là tự nhiên, thoải mái, không bị ràng buộc.
Từ ghép thông dụng
自如
tự nhiên, thoải mái
自在
tự tại, thoải mái
自信
tự tin