Từ vựng tiếng Trung
zì*rú

Nghĩa tiếng Việt

Tự nhiên thoải mái, thuần thục — làm việc hoặc hành xử một cách linh hoạt, thoải mái, không gượng gạo; không bị ràng buộc hay vướng mắc. Hán-Việt: tự như.

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tự mình)

6 nét

Bộ: (nữ)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng sau động từ hoặc trong cụm 「V+得+自如」để mô tả sự thành thạo; existingMeaning 「dễ dàng」 quá sơ sài — sắc thái thực là thuần thục/thoải mái/linh hoạt.

Câu ví dụ

  • 她中文说得非常自如Tā Zhōngwén shuō de fēicháng zìrú thanh 1

    Cô ấy nói tiếng Trung rất thuần thục, tự nhiên

  • 他在舞台上表演得十分自如Tā zài wǔtái shàng biǎoyǎn de shífēn zìrú thanh 1

    Anh ấy biểu diễn trên sân khấu rất tự nhiên thoải mái

  • 经过练习,他骑车越来越自如Jīngguò liànxí, tā qí chē yuèlái yuè zìrú thanh 1

    Sau khi luyện tập, anh ấy đạp xe ngày càng thuần thục

  • 她在外国人面前谈话很自如Tā zài wàiguórén miànqián tánhuà hěn zìrú thanh 1

    Cô ấy nói chuyện rất tự nhiên trước người nước ngoài

Kết hợp thường gặp

  • 运用自如yùnyòng zìrú thanh 4

    vận dụng thuần thục

  • 说得自如shuō de zìrú thanh 1

    nói một cách tự nhiên

  • 行动自如xíngdòng zìrú thanh 2

    hành động thoải mái linh hoạt

  • 应对自如yìngduì zìrú thanh 4

    đối phó linh hoạt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.