Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa自在 khác với 自由: 自由 (tự do — quyền lợi, khái niệm rộng) vs 自在 (thoải mái về tâm lý, cảm giác thư thái). Thành ngữ 自由自在 rất phổ biến.
Câu ví dụ
- 退休后他过得很自在。
Sau khi nghỉ hưu, anh ấy sống rất thoải mái thư thái.
- 在家里比在公司自在多了。
Ở nhà thoải mái hơn ở công ty nhiều.
- 他性格开朗,到哪里都能自在相处。
Anh ấy tính cách cởi mở, đi đâu cũng có thể hòa đồng thoải mái.
- 鸟儿自在地在天空飞翔。
Những chú chim ung dung bay lượn trên bầu trời.
Kết hợp thường gặp
- 自由自在
tự do thoải mái
- 逍遥自在
nhàn hạ, phóng khoáng
- 过得自在
sống thoải mái
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.