Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm trạng ngữ đứng trước động từ để miêu tả trạng thái
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
tự do tự tại
Từng chữ
- 自tựtự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ)
- 由dodo, bởi vì
- 自tựtự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ)
- 在tạiở, tại
Tầng từ vựng
Thành ngữ自由自在 luôn mang sắc thái tích cực, thể hiện trạng thái lý tưởng; thường đi với 地 + động từ chỉ hoạt động (飞, 玩, 生活...).
Câu ví dụ
- 退休后,他过着自由自在的生活。
Sau khi nghỉ hưu, ông ấy sống một cuộc đời tự do thoải mái.
- 小鸟在天空中自由自在地飞翔。
Những chú chim bay lượn tự do thoải mái trên bầu trời.
- 孩子们在院子里自由自在地玩耍。
Bọn trẻ vui chơi tự do thoải mái trong sân.
- 她梦想着过一种自由自在的旅行生活。
Cô ấy mơ ước được sống một cuộc đời du lịch tự do thoải mái.
Kết hợp thường gặp
- 过得自由自在
sống thoải mái tự do
- 自由自在地飞
bay lượn tự do
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.