Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa郑重 thường dùng với 地 làm trạng từ (郑重地). 郑重其事 là cụm cố định phổ biến. Khác với 认真 (chỉ làm việc kỹ lưỡng) — 郑重 thiên về thái độ trang trọng trong nghi thức hoặc lời hứa.
Câu ví dụ
- 他郑重地向大家道歉
Anh ấy trịnh trọng xin lỗi mọi người
- 请郑重考虑这个提案
Xin hãy nghiêm túc xem xét đề xuất này
- 她郑重其事地告诉他这件事的重要性
Cô ấy trịnh trọng nói cho anh ấy biết tầm quan trọng của việc này
- 在正式场合,我们应该郑重地发言
Trong dịp chính thức, chúng ta nên phát biểu một cách nghiêm túc
Kết hợp thường gặp
- 郑重声明
trịnh trọng tuyên bố
- 郑重其事
làm việc trịnh trọng, coi trọng sự việc
- 郑重承诺
cam kết nghiêm túc
- 郑重告知
trịnh trọng thông báo
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.