Từ vựng tiếng Trung
zhèng*zhòng郑
重
Nghĩa tiếng Việt
nghiêm túc
2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
郑
Bộ: 阝 (gò đất)
8 nét
重
Bộ: 里 (dặm)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '郑' có bộ '阝' biểu thị ý nghĩa liên quan đến địa danh hoặc khu vực.
- Chữ '重' bao gồm bộ '里' chỉ ý nghĩa về khoảng cách hoặc chiều sâu.
→ Kết hợp lại, '郑重' diễn tả thái độ trang nghiêm, cẩn thận.
Từ ghép thông dụng
郑重其事
nghiêm túc, trang trọng
郑重声明
tuyên bố trang trọng
郑重对待
xử lý cẩn thận