Từ vựng tiếng Trung
zì*xíng

Nghĩa tiếng Việt

Tự mình thực hiện, tự động — tự ý làm theo phán đoán của mình mà không chờ lệnh; cũng chỉ sự hoạt động tự phát không cần tác động bên ngoài. Hán-Việt: tự hành.

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chính mình)

6 nét

Bộ: (đi lại)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

existingMeaning 「tự đẩy」 sai — 自行 nghĩa là 「tự mình làm/tự động」; 自行车 (xe đạp, lit. xe tự hành) là collocations phổ biến nhất của từ này.

Câu ví dụ

  • 请自行安排时间Qǐng zìxíng ānpái shíjiān thanh 3

    Vui lòng tự sắp xếp thời gian

  • 问题已经自行解决了Wèntí yǐjīng zìxíng jiějuéle thanh 4

    Vấn đề đã tự giải quyết rồi

  • 他不听指挥,自行其事Tā bù tīng zhǐhuī, zìxíng qí shì thanh 1

    Anh ấy không nghe chỉ huy, tự ý làm theo ý mình

  • 系统会自行更新软件Xìtǒng huì zìxíng gēngxīn ruǎnjiàn thanh 4

    Hệ thống sẽ tự động cập nhật phần mềm

Kết hợp thường gặp

  • 自行车zìxíngchē thanh 4

    xe đạp

  • 自行安排zìxíng ānpái thanh 4

    tự sắp xếp

  • 自行解决zìxíng jiějué thanh 4

    tự giải quyết

  • 自行决定zìxíng juédìng thanh 4

    tự quyết định

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.