Từ vựng tiếng Trung
zì*xíng自
行
Nghĩa tiếng Việt
tự đẩy
2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
自
Bộ: 自 (chính mình)
6 nét
行
Bộ: 行 (đi lại)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- '自' nghĩa là chính mình, biểu thị sự tự chủ hoặc tự phát.
- '行' có nghĩa là đi hoặc hành động, thể hiện sự di chuyển hoặc thực hiện điều gì đó.
→ '自行' có nghĩa là tự mình thực hiện hoặc tự di chuyển.
Từ ghép thông dụng
自行车
xe đạp
自行其是
tự làm theo ý mình
自行决定
tự quyết định