Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaexistingMeaning 「tự đẩy」 sai — 自行 nghĩa là 「tự mình làm/tự động」; 自行车 (xe đạp, lit. xe tự hành) là collocations phổ biến nhất của từ này.
Câu ví dụ
- 请自行安排时间
Vui lòng tự sắp xếp thời gian
- 问题已经自行解决了
Vấn đề đã tự giải quyết rồi
- 他不听指挥,自行其事
Anh ấy không nghe chỉ huy, tự ý làm theo ý mình
- 系统会自行更新软件
Hệ thống sẽ tự động cập nhật phần mềm
Kết hợp thường gặp
- 自行车
xe đạp
- 自行安排
tự sắp xếp
- 自行解决
tự giải quyết
- 自行决定
tự quyết định
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.