Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ này miêu tả cảm xúc mạnh đến mức không kiểm soát được: khóc, cười, hét, vỗ tay... Thường dùng khi nói về phản ứng cảm xúc tự nhiên, không chủ định. Mang sắc thái tích cực hoặc trung tính.
Câu ví dụ
- 听到这个消息,他情不自禁地哭了
Nghe tin này, anh xúc động đến mức khóc lên không tự chủ được
- 看到这美丽的风景,我情不自禁地赞叹
Thấy cảnh đẹp này, tôi không kiềm lòng được mà phải thán phục
- 她情不自禁地拥抱了久别的朋友
Cô ấy không tự chủ mà ôm lấy người bạn lâu ngày gặp lại
- 情不自禁地鼓起掌来
Vỗ tay không tự chủ (vì xúc động)
Kết hợp thường gặp
- 情不自禁地
không tự chủ mà, xúc động đến mức
- 情不自禁地哭
khóc không tự chủ
- 情不自禁地笑
cười không tự chủ
- 让人情不自禁
khiến người ta không tự chủ được
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.