Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để diễn tả hành động phát ra một cách tự nhiên do cảm xúc dâng trào
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tình bất tự cấm
Từng chữ
- 情tìnhtình cảm
- 不bấtkhông, chẳng
- 自tựtự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ)
- 禁cấmcấm đoán (không cho phép); kiêng kị, tránh
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ này miêu tả cảm xúc mạnh đến mức không kiểm soát được: khóc, cười, hét, vỗ tay... Thường dùng khi nói về phản ứng cảm xúc tự nhiên, không chủ định. Mang sắc thái tích cực hoặc trung tính.
Câu ví dụ
- 听到这个消息,他情不自禁地哭了
Nghe tin này, anh xúc động đến mức khóc lên không tự chủ được
- 看到这美丽的风景,我情不自禁地赞叹
Thấy cảnh đẹp này, tôi không kiềm lòng được mà phải thán phục
- 她情不自禁地拥抱了久别的朋友
Cô ấy không tự chủ mà ôm lấy người bạn lâu ngày gặp lại
- 情不自禁地鼓起掌来
Vỗ tay không tự chủ (vì xúc động)
Kết hợp thường gặp
- 情不自禁地
không tự chủ mà, xúc động đến mức
- 情不自禁地哭
khóc không tự chủ
- 情不自禁地笑
cười không tự chủ
- 让人情不自禁
khiến người ta không tự chủ được
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.