Từ vựng tiếng Trung
yòng

Nghĩa tiếng Việt

dùng sức, gồng sức; cố gắng

2 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dùng)

5 nét

Bộ: (sức)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng khi cần nhấn mạnh việc gồng sức, cố gắng. Có thể dùng cho cả hành động thể lực (đẩy, nắm) và trừu tượng (học, làm việc).

Câu ví dụ

  • 他用力推开门Tā yònglì tuī kāi mén thanh 1

    Anh ấy dùng sức đẩy cửa ra

  • 我要用力地学习Wǒ yào yònglì de xuéxí thanh 3

    Tôi phải học thật chăm chỉ (dùng sức)

  • 别太用力,会累的Bié tài yònglì, huì lèi de thanh 2

    Đừng gồng sức quá, sẽ mệt đấy

  • 他用力抓住我的手Tā yònglì zhuāzhù wǒ de shǒu thanh 1

    Anh ấy nắm chặt (dùng sức) tay tôi

  • 用力敲门Yònglì qiāo mén thanh 4

    Gõ cửa thật mạnh (dùng sức)

Kết hợp thường gặp

  • 用力过猛yònglì guò měng thanh 4

    dùng sức quá mạnh/quá độ

  • 不用力bù yònglì thanh 4

    không dùng sức/thả lỏng

  • 太用力tài yònglì thanh 4

    dùng sức quá nhiều

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.