Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi cần nhấn mạnh việc gồng sức, cố gắng. Có thể dùng cho cả hành động thể lực (đẩy, nắm) và trừu tượng (học, làm việc).
Câu ví dụ
- 他用力推开门
Anh ấy dùng sức đẩy cửa ra
- 我要用力地学习
Tôi phải học thật chăm chỉ (dùng sức)
- 别太用力,会累的
Đừng gồng sức quá, sẽ mệt đấy
- 他用力抓住我的手
Anh ấy nắm chặt (dùng sức) tay tôi
- 用力敲门
Gõ cửa thật mạnh (dùng sức)
Kết hợp thường gặp
- 用力过猛
dùng sức quá mạnh/quá độ
- 不用力
không dùng sức/thả lỏng
- 太用力
dùng sức quá nhiều
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.