Từ vựng tiếng Trung
wú*xíng*zhōng无
形
中
Nghĩa tiếng Việt
một cách vô hình
3 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
无
Bộ: 无 (không)
4 nét
形
Bộ: 彡 (lông dài)
7 nét
中
Bộ: 丨 (dọc)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 无: Biểu thị sự thiếu vắng hoặc không có điều gì.
- 形: Có phần liên quan đến hình dạng hoặc dạng thức nào đó.
- 中: Mô tả vị trí trung tâm hoặc là ở giữa.
→ 无形中: Diễn tả trạng thái không thể nhìn thấy hoặc cảm nhận rõ ràng, thường là một cách tự nhiên và không ý thức.
Từ ghép thông dụng
无聊
buồn chán
形式
hình thức
中间
ở giữa