Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng đầu câu hoặc trước động từ để chỉ một kết quả diễn ra một cách âm thầm, không ngờ tới
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
vô hình trung
Từng chữ
- 无vôkhông có
- 形hìnhdáng vẻ, hình dáng
- 中trungở giữa; ở bên trong
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa无形中 thường đứng đầu câu hoặc giữa câu như trạng ngữ; gần nghĩa với 潜移默化 (thay đổi âm thầm theo thời gian) nhưng ngắn gọn hơn.
Câu ví dụ
- 长期压力无形中影响了他的健康。
Áp lực kéo dài đã âm thầm ảnh hưởng đến sức khỏe của anh ấy.
- 这种习惯无形中成为了他生活的一部分。
Thói quen này đã âm thầm trở thành một phần cuộc sống của anh ấy.
- 父母的言行无形中影响着孩子的价值观。
Lời nói và hành động của cha mẹ đã vô hình trung ảnh hưởng đến quan niệm giá trị của con cái.
- 无形中,他已经爱上了这座城市。
Không biết từ lúc nào, anh ấy đã yêu thành phố này.
Kết hợp thường gặp
- 无形中影响
âm thầm ảnh hưởng
- 无形中形成
vô hình trung hình thành
- 无形中增加
âm thầm tăng thêm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.