Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa无形中 thường đứng đầu câu hoặc giữa câu như trạng ngữ; gần nghĩa với 潜移默化 (thay đổi âm thầm theo thời gian) nhưng ngắn gọn hơn.
Câu ví dụ
- 长期压力无形中影响了他的健康。
Áp lực kéo dài đã âm thầm ảnh hưởng đến sức khỏe của anh ấy.
- 这种习惯无形中成为了他生活的一部分。
Thói quen này đã âm thầm trở thành một phần cuộc sống của anh ấy.
- 父母的言行无形中影响着孩子的价值观。
Lời nói và hành động của cha mẹ đã vô hình trung ảnh hưởng đến quan niệm giá trị của con cái.
- 无形中,他已经爱上了这座城市。
Không biết từ lúc nào, anh ấy đã yêu thành phố này.
Kết hợp thường gặp
- 无形中影响
âm thầm ảnh hưởng
- 无形中形成
vô hình trung hình thành
- 无形中增加
âm thầm tăng thêm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.