Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đất trũng lầy

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

洳 gồm bộ 氵(Thủy, biểu nghĩa: nước) và 如 (Như, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ Thủy xác định liên quan đến nước, vùng ẩm ướt; phần Như biểu âm rù.

Hán-Việt: nhơ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhơ" (洳): nước (氵) ngập như (如) vậy — đất nhơ lầy ướt, trũng ngập.

Gương Hán-Việt

nhơ — dùng trong "thư nhơ" (沮洳, đầm lầy) và "Nhơ Hà" (洳河, tên sông)

Mở khoá kiến thức

Biết 洳 mở khoá từ 沮洳 (đầm lầy) trong Kinh Thi và địa danh 洳河 (sông Nhơ ở Bắc Kinh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

洳 gồm 氵(Thủy — nước) và 如 (Như) biểu âm rù. Nghĩa: ẩm ướt, lầy lội; vùng đất trũng ngập nước. Dùng trong 沮洳 (thư nhơ — đầm lầy), 洳河 (Nhơ Hà — tên sông ở Bắc Kinh). Sách cổ Kinh Thi đã dùng: "汾沮洳" (Phần thư nhơ — bên sông Phần lầy ướt). Wiktionary có phát âm nhưng không có glyph-origin chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 沮洳之地,不宜建房。Jù rù zhī dì, bù yí jiàn fáng. thanh 4

    Đất đầm lầy không thích hợp để xây nhà.

  • 洳河是北京附近的一条小河。Rù hé shì Běijīng fùjìn de yī tiáo xiǎo hé. thanh 4

    Sông Nhơ là con sông nhỏ gần Bắc Kinh.

  • 诗经中有'汾沮洳',描写沼泽湿地。Shījīng zhōng yǒu 'fén jù rù', miáoxiě zhǎozé shīdì. thanh 1

    Kinh Thi có câu 'Phần thư nhơ' miêu tả vùng đầm lầy ẩm ướt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 如 (như) là phần biểu âm trong 洳, cùng âm rú gần rù

  • cùng âm rǔ/rù gần giống, 汝 (nhữ) là 'ngươi, anh' — bộ Thủy cũng giống

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.