Từ vựng tiếng Trung
biè*niu

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa của 别扭

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dao)

7 nét

Bộ: (tay)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 这个别扭很好。Zhège 别扭 hěn hǎo. thanh 4

    别扭 này rất tốt.

  • 我很喜欢别扭。Wǒ hěn xǐhuān 别扭. thanh 3

    Tôi rất thích 别扭.

  • 你知道别扭吗?Nǐ zhīdào 别扭 ma? thanh 3

    Bạn biết 别扭 không?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.