Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong văn bản kinh tế, giao thông, chính trị; mang sắc thái trang trọng hơn 中心 (trung tâm); existingMeaning 'trục' chưa đủ — nên dịch là 'trung tâm then chốt' hoặc 'mắt xích'.
Câu ví dụ
- 上海是中国重要的交通枢纽。
Thượng Hải là trung tâm giao thông quan trọng của Trung Quốc.
- 这座城市是区域经济的枢纽。
Thành phố này là trung tâm kinh tế vùng.
- 互联网已成为现代信息传播的枢纽。
Internet đã trở thành trung tâm truyền tải thông tin hiện đại.
- 这个机场是全球航空枢纽之一。
Sân bay này là một trong các trung tâm hàng không toàn cầu.
Kết hợp thường gặp
- 交通枢纽
trung tâm giao thông
- 航空枢纽
trung tâm hàng không
- 经济枢纽
trung tâm kinh tế
- 枢纽城市
thành phố trung tâm/hub
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.