Từ vựng tiếng Trung
shū*niǔ枢
纽
Nghĩa tiếng Việt
trục
2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
枢
Bộ: 木 (cây)
8 nét
纽
Bộ: 纟 (tơ)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '枢' có bộ '木' biểu thị liên quan đến cây cối hoặc gỗ, và phần còn lại chỉ âm đọc và ý nghĩa liên quan đến trục hoặc tâm.
- Chữ '纽' có bộ '纟' biểu thị liên quan đến dệt hoặc sợi, phần còn lại cho thấy ý nghĩa kết nối chặt chẽ như mối nút.
→ Kết hợp lại, '枢纽' mang ý nghĩa nơi kết nối quan trọng hoặc trung tâm điều phối.
Từ ghép thông dụng
交通枢纽
trung tâm giao thông
枢纽站
trạm trung chuyển
枢纽港
cảng trung tâm