Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ hoặc định ngữ trong câu để chỉ trung tâm, đầu mối giao thông hoặc chính trị
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
xu nữu
Từng chữ
- 枢xucái then cửa; cây xu; sao Xu
- 纽nữucái quạt, cái núm; buộc, thắt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong văn bản kinh tế, giao thông, chính trị; mang sắc thái trang trọng hơn 中心 (trung tâm); existingMeaning 'trục' chưa đủ — nên dịch là 'trung tâm then chốt' hoặc 'mắt xích'.
Câu ví dụ
- 上海是中国重要的交通枢纽。
Thượng Hải là trung tâm giao thông quan trọng của Trung Quốc.
- 这座城市是区域经济的枢纽。
Thành phố này là trung tâm kinh tế vùng.
- 互联网已成为现代信息传播的枢纽。
Internet đã trở thành trung tâm truyền tải thông tin hiện đại.
- 这个机场是全球航空枢纽之一。
Sân bay này là một trong các trung tâm hàng không toàn cầu.
Kết hợp thường gặp
- 交通枢纽
trung tâm giao thông
- 航空枢纽
trung tâm hàng không
- 经济枢纽
trung tâm kinh tế
- 枢纽城市
thành phố trung tâm/hub
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.