Từ vựng tiếng Trung
shū*niǔ

Nghĩa tiếng Việt

Xu nữu — trục then chốt, mắt xích trung tâm; chỉ điểm hoặc cơ cấu kết nối và điều phối nhiều yếu tố quan trọng, như trung tâm giao thông hay trung tâm quyền lực.

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

8 nét

Bộ: ()

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong văn bản kinh tế, giao thông, chính trị; mang sắc thái trang trọng hơn 中心 (trung tâm); existingMeaning 'trục' chưa đủ — nên dịch là 'trung tâm then chốt' hoặc 'mắt xích'.

Câu ví dụ

  • 上海是中国重要的交通枢纽。Shànghǎi shì Zhōngguó zhòngyào de jiāotōng shūniǔ. thanh 4

    Thượng Hải là trung tâm giao thông quan trọng của Trung Quốc.

  • 这座城市是区域经济的枢纽。Zhè zuò chéngshì shì qūyù jīngjì de shūniǔ. thanh 4

    Thành phố này là trung tâm kinh tế vùng.

  • 互联网已成为现代信息传播的枢纽。Hùliánwǎng yǐ chéngwéi xiàndài xìnxī chuánbō de shūniǔ. thanh 4

    Internet đã trở thành trung tâm truyền tải thông tin hiện đại.

  • 这个机场是全球航空枢纽之一。Zhège jīchǎng shì quánqiú hángkōng shūniǔ zhī yī. thanh 4

    Sân bay này là một trong các trung tâm hàng không toàn cầu.

Kết hợp thường gặp

  • 交通枢纽jiāotōng shūniǔ thanh 1

    trung tâm giao thông

  • 航空枢纽hángkōng shūniǔ thanh 2

    trung tâm hàng không

  • 经济枢纽jīngjì shūniǔ thanh 1

    trung tâm kinh tế

  • 枢纽城市shūniǔ chéngshì thanh 1

    thành phố trung tâm/hub

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.