Nghĩa tiếng Việt
sông Vấn
Âm Hán Việt
vấn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 水
- Số nét
- 7 nét
汶 = 水 (Thủy, biểu nghĩa: nước) + 文 (Văn, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ Thủy chỉ loại (sông nước), Văn cho âm đọc.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ riêng dùng để chỉ tên sông hoặc địa danh cụ thể.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: vấn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Vấn": dòng sông Vấn chảy qua đất Lỗ xưa — nước (水) mang theo văn chương (文) của Khổng Tử.
Gương Hán-Việt
Vấn — tên sông cổ (汶水, sông Vấn)
Mở khoá kiến thức
Biết 汶 mở khoá địa danh 汶川 (Vấn Xuyên — nơi động đất 2008) và 汶萊 (Brunei theo phiên âm Hán).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh. Bộ 水 (thủy) biểu nghĩa liên quan đến nước; 文 (văn) cho âm. Chỉ con sông Vấn ở tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc. Ngoài ra còn có nghĩa thứ yếu: nước đục (phương ngữ Khách Gia), và có thể dùng làm họ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 汶川地震发生在2008年。
Động đất Vấn Xuyên xảy ra năm 2008.
- 汶水是山东的一条古老河流。
Sông Vấn là một con sông cổ ở Sơn Đông.
- 汶萊是东南亚的一个小国。
Brunei là một quốc gia nhỏ ở Đông Nam Á.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.