Nghĩa tiếng Việt
sông Vấn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
汶 = 水 (Thủy, biểu nghĩa: nước) + 文 (Văn, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ Thủy chỉ loại (sông nước), Văn cho âm đọc.
Hán-Việt: vấn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Vấn": dòng sông Vấn chảy qua đất Lỗ xưa — nước (水) mang theo văn chương (文) của Khổng Tử.
Gương Hán-Việt
Vấn — tên sông cổ (汶水, sông Vấn)
Mở khoá kiến thức
Biết 汶 mở khoá địa danh 汶川 (Vấn Xuyên — nơi động đất 2008) và 汶萊 (Brunei theo phiên âm Hán).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh. Bộ 水 (thủy) biểu nghĩa liên quan đến nước; 文 (văn) cho âm. Chỉ con sông Vấn ở tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc. Ngoài ra còn có nghĩa thứ yếu: nước đục (phương ngữ Khách Gia), và có thể dùng làm họ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 汶川地震发生在2008年。
Động đất Vấn Xuyên xảy ra năm 2008.
- 汶水是山东的一条古老河流。
Sông Vấn là một con sông cổ ở Sơn Đông.
- 汶萊是东南亚的一个小国。
Brunei là một quốc gia nhỏ ở Đông Nam Á.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.