Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaExistingmeaning 'nhà văn' hơi hẹp — sửa thành 'văn nhân'. 文人 mang sắc thái cổ điển, chỉ giới trí thức chữ nghĩa, không nhất thiết là nhà văn chuyên nghiệp. Dùng nhiều trong văn cảnh lịch sử, văn học.
Câu ví dụ
- 古代文人常常以诗会友。
Văn nhân thời cổ đại thường dùng thơ để kết bạn.
- 他是一位有名的文人,写了很多散文。
Ông ấy là một văn nhân nổi tiếng, đã viết nhiều tản văn.
- 文人相轻,自古而然。
Văn nhân coi thường nhau là chuyện xưa nay vẫn vậy.
- 这幅画充满了文人气息。
Bức tranh này đầy khí chất văn nhân.
Kết hợp thường gặp
- 文人墨客
văn nhân mặc khách — giới trí thức, thi nhân
- 文人气息
khí chất văn nhân
- 文人相轻
văn nhân coi thường nhau
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.