Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
wén*yì

Nghĩa tiếng Việt

văn nghệ, văn học nghệ thuật

Âm Hán Việt

văn nghệ

2 chữ8 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (văn, văn chương)

4 nét

Bộ: (cỏ)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho các danh từ khác như biểu diễn văn nghệ, tác phẩm văn nghệ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

văn nghệ

Từng chữ

  • vănvăn; vẻ
  • nghệtài năng

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Danh từ chỉ lĩnh vực văn học nghệ thuật tổng thể. 当是 tính từ (vd: '很文艺'), ám chỉ phong cách lãng mạn, nghệ thuật. '文艺青年' chỉ người trẻ phong cách nghệ thuật.

Câu ví dụ

  • 文艺演出很精彩Wényì yǎnchū hěn jīngcǎi thanh 2

    Biểu diễn văn nghệ rất xuất sắc

  • 他是个文艺青年Tā shì gè wényì qīngnián thanh 1

    Anh ấy là một chàng trai có gu thẩm mỹ nghệ thuật

  • 我喜欢看文艺作品Wǒ xǐhuān kàn wényì zuòpǐn thanh 3

    Tôi thích đọc tác phẩm văn học nghệ thuật

Kết hợp thường gặp

  • 文艺演出
  • 文艺工作者
  • 文艺青年
  • 文艺作品
  • 文艺复兴

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.