Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDanh từ chỉ lĩnh vực văn học nghệ thuật tổng thể. 当是 tính từ (vd: '很文艺'), ám chỉ phong cách lãng mạn, nghệ thuật. '文艺青年' chỉ người trẻ phong cách nghệ thuật.
Câu ví dụ
- 文艺演出很精彩
Biểu diễn văn nghệ rất xuất sắc
- 他是个文艺青年
Anh ấy là một chàng trai có gu thẩm mỹ nghệ thuật
- 我喜欢看文艺作品
Tôi thích đọc tác phẩm văn học nghệ thuật
Kết hợp thường gặp
- 文艺演出
- 文艺工作者
- 文艺青年
- 文艺作品
- 文艺复兴
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.