Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho các danh từ khác như biểu diễn văn nghệ, tác phẩm văn nghệ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
văn nghệ
Từng chữ
- 文vănvăn; vẻ
- 艺nghệtài năng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDanh từ chỉ lĩnh vực văn học nghệ thuật tổng thể. 当是 tính từ (vd: '很文艺'), ám chỉ phong cách lãng mạn, nghệ thuật. '文艺青年' chỉ người trẻ phong cách nghệ thuật.
Câu ví dụ
- 文艺演出很精彩
Biểu diễn văn nghệ rất xuất sắc
- 他是个文艺青年
Anh ấy là một chàng trai có gu thẩm mỹ nghệ thuật
- 我喜欢看文艺作品
Tôi thích đọc tác phẩm văn học nghệ thuật
Kết hợp thường gặp
- 文艺演出
- 文艺工作者
- 文艺青年
- 文艺作品
- 文艺复兴
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.