Từ vựng tiếng Trung
sǎn*wén

Nghĩa tiếng Việt

tản văn; văn bản xuôi, không vần; thể loại văn học tự do

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đánh nhẹ)

12 nét

Bộ: (văn chương)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

散文 là danh từ chỉ thể loại văn bản xuôi, không vần, có cấu trúc tự do hơn bài văn luận. Hán-Việt 'tản' (散 - tản mát, rời rạc) + 'văn' (文 - văn chương) = văn viết tự do, không gò bó. Khác với thơ (thơ ca) và văn luận (论说文).

Câu ví dụ

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.