Từ vựng tiếng Trung
xiāng*chuán相
传
Nghĩa tiếng Việt
truyền lại
2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
相
Bộ: 目 (mắt)
9 nét
传
Bộ: 亻 (người)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '相' gồm có bộ '目' (mắt) và '木' (cây), tượng trưng cho việc quan sát kỹ lưỡng.
- Chữ '传' có bộ '亻' (người) và '专' (chuyên), nghĩa là việc truyền đạt chuyên sâu giữa người với người.
→ Tổng thể, '相传' mang ý nghĩa truyền từ đời này sang đời khác, qua nhiều thế hệ.
Từ ghép thông dụng
相信
tin tưởng
相同
giống nhau
相爱
yêu nhau