Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng để miêu tả phong cảnh, phong tục đặc sắc của một vùng miền hoặc vẻ đẹp của con người
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phong tình
Từng chữ
- 风phonggió; tục, thói quen; bệnh phong
- 情tìnhtình cảm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhong cảnh hoặc nét đặc sắc.
Câu ví dụ
- 异域风情
phong cảnh nước ngoài
- 民族风情
nét đặc sắc dân tộc
- 这里风情很美
Nơi này phong cảnh đẹp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.