Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm danh từ riêng chỉ sự kiện lịch sử hoặc động từ chỉ hành trình gian khổ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
trường chinh
Từng chữ
- 长trườngto, lớn; đứng đầu
- 征chinhngười trên đem binh đánh kẻ dưới; đi xa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaViết hoa 长征 (Chángzhēng) khi chỉ sự kiện lịch sử cụ thể; chữ thường khi dùng nghĩa ẩn dụ 'hành trình dài gian khó'.
Câu ví dụ
- 长征是中国革命史上的重要事件。
Trường Chinh là sự kiện quan trọng trong lịch sử cách mạng Trung Quốc.
- 红军完成了艰苦卓绝的长征。
Hồng quân đã hoàn thành cuộc Trường Chinh vô cùng gian khổ.
- 解决这个问题还有很长的路要走,是一场长征。
Giải quyết vấn đề này còn con đường dài phía trước, như một cuộc trường chinh.
- 探索太空是人类的一场长征。
Khám phá vũ trụ là một cuộc trường chinh của nhân loại.
Kết hợp thường gặp
- 万里长征
vạn lý trường chinh
- 完成长征
hoàn thành trường chinh
- 长征精神
tinh thần trường chinh
- 长征火箭
tên lửa Trường Chinh
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.