Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
cháng*zhēng长

Nghĩa tiếng Việt

Trường chinh — cuộc hành quân dài, đặc biệt chỉ Vạn Lý Trường Chinh (1934-1935) của Hồng quân Trung Quốc; nghĩa rộng là hành trình dài đầy gian khó.

Âm Hán Việt

trường chinh

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 长 (dài)

4 nét

Bộ: 彳 (bước chân)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường dùng làm danh từ riêng chỉ sự kiện lịch sử hoặc động từ chỉ hành trình gian khổ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

trường chinh

Từng chữ

  • 长trườngto, lớn; đứng đầu
  • 征chinhngười trên đem binh đánh kẻ dưới; đi xa

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Viết hoa 长征 (Chángzhēng) khi chỉ sự kiện lịch sử cụ thể; chữ thường khi dùng nghĩa ẩn dụ 'hành trình dài gian khó'.

Câu ví dụ

  • 长征是中国革命史上的重要事件。Chángzhēng shì Zhōngguó gémìng shǐ shàng de zhòngyào shìjiàn. thanh 2

    Trường Chinh là sự kiện quan trọng trong lịch sử cách mạng Trung Quốc.

  • 红军完成了艰苦卓绝的长征。Hóngjūn wánchéng le jiānkǔ zhuójué de chángzhēng. thanh 2

    Hồng quân đã hoàn thành cuộc Trường Chinh vô cùng gian khổ.

  • 解决这个问题还有很长的路要走,是一场长征。Jiějué zhège wèntí hái yǒu hěn cháng de lù yào zǒu, shì yī chǎng chángzhēng. thanh 3

    Giải quyết vấn đề này còn con đường dài phía trước, như một cuộc trường chinh.

  • 探索太空是人类的一场长征。Tànsuǒ tàikōng shì rénlèi de yī chǎng chángzhēng. thanh 4

    Khám phá vũ trụ là một cuộc trường chinh của nhân loại.

Kết hợp thường gặp

  • 万里长征wànlǐ chángzhēng thanh 4

    vạn lý trường chinh

  • 完成长征wánchéng chángzhēng thanh 2

    hoàn thành trường chinh

  • 长征精神chángzhēng jīngshén thanh 2

    tinh thần trường chinh

  • 长征火箭Chángzhēng huǒjiàn thanh 2

    tên lửa Trường Chinh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.