Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa前者 (qiánzhě) là đại từ có nghĩa là 'người/vật trước, cái trước đó'. 前 (tiền) mang nghĩa 'trước', 者 (giả) là hậu tố chỉ người hoặc vật. Từ này thường dùng khi so sánh hai đối tượng, trong đó '前者' chỉ đối tượng được đề cập đến đầu tiên.
Câu ví dụ
- 前者比后者更重要
Cái trước quan trọng hơn cái sau
- 我们要注意前者的影响
Chúng ta cần chú ý ảnh hưởng của cái trước
- 前者已经在市场上成功
Cái trước đã thành công trên thị trường
Kết hợp thường gặp
- 前者后者
cái trước cái sau
- 比起前者
so với cái trước
- 前者包括
cái trước bao gồm
- 前者认为
cái trước cho rằng
- 前者指
cái trước chỉ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.