Nghĩa tiếng Việt
người; một đại từ thay thế
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
者 vốn là chữ tượng hình — vẽ cây mía mọc đầy thân với vài lá hoặc giọt mật xung quanh và một cái miệng cười ở dưới. Đây là chữ gốc của 蔗 (mía) hoặc 煮 (đun, nấu), sau bị mượn dùng cho nghĩa trừu tượng 'người'. Phần trên 耂 ở đây không phải bộ Lão.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhě/người đó
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: giả
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giả" = người, kẻ. Nhớ: 者 vốn vẽ cây mía có miệng cười — sau bị mượn để chỉ 'người làm gì đó'; ai làm nghề là 'giả' (作者 - tác giả).
Gương Hán-Việt
'Giả' trong tác giả, học giả, ký giả, độc giả, sứ giả (người làm việc gì đó).
Mở khoá kiến thức
Biết 者 mở khoá 作者 (tác giả), 记者 (ký giả - phóng viên), 读者 (độc giả), 学者 (học giả), 患者 (hoạn giả - bệnh nhân).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 者 là chữ tượng hình — vẽ cây mía với các đốt thân đầy đặn, có những điểm xung quanh (lá hoặc giọt nước ngọt) và một cái miệng đang mở cười ở dưới. Đây vốn là chữ gốc của 蔗 (mía) hoặc 煮 (đun, nấu). Sau đó chữ bị mượn để chỉ nghĩa trừu tượng 'người, kẻ, người làm việc gì'. Phần trên 耂 trong 者 không liên quan đến các chữ 老, 考, 孝.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这本书的作者是中国人。
Tác giả của cuốn sách này là người Trung Quốc.
- 他是一个记者。
Anh ấy là một phóng viên.
- 这本小说有很多读者。
Cuốn tiểu thuyết này có rất nhiều độc giả.
- 学者们在讨论问题。
Các học giả đang thảo luận vấn đề.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.