Từ vựng tiếng Trung
zuò*zhě

Nghĩa tiếng Việt

tác giả

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

7 nét

Bộ: (già)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

作者 (tác giả) chỉ người sáng tác tác phẩm văn học, nghệ thuật, nghiên cứu. Dùng者 sau động từ chỉ người thực hiện hành động đó.

Câu ví dụ

  • 这本书的作者是谁?Zhè běn shū de zuòzhě shì shéi? thanh 4
  • 我喜欢看鲁迅的文章。Wǒ xǐhuān kàn Lǔ Xùn de wénzhāng. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 作者简介zuòzhě jiǎnjiè thanh 4
  • 合作作者hézuò zuòzhě thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.