Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho vấn đề, di sản, hậu quả từ quá khứ còn ảnh hưởng đến hiện tại.
Câu ví dụ
- 这场战争遗留了很多问题
Cuộc chiến tranh này遗留 nhiều vấn đề
- 历史遗留的建筑需要保护
Kiến trúc lịch sử遗留 cần được bảo vệ
- 那个时代遗留的习俗还在
Phong tục từ thời đại đó遗留 vẫn còn
- 不要遗留任何遗憾
Đừng để lại bất kỳ遗憾 nào
- 遗留问题终于解决了
Vấn đề遗留 cuối cùng cũng đã được giải quyết
Kết hợp thường gặp
- 遗留问题
vấn đề遗留, tồn đọng
- 历史遗留
còn lại từ lịch sử
- 留下
để lại
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.