Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để chỉ lượng hóa chất, chất độc hoặc ký ức còn sót lại
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tàn lưu
Từng chữ
- 残tànthiếu; tàn, còn sót lại
- 留lưulưu giữ, ở lại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho hóa chất, ký ức, dư lượng còn sót lại sau quá trình xử lý.
Câu ví dụ
- 蔬菜上可能残留有农药。
Trên rau củ có thể còn sót lại thuốc trừ sâu.
- 暴雨过后,路面残留着许多积水。
Sau trận mưa lớn, trên mặt đường vẫn còn đọng lại nhiều nước.
- 战争在人们心中残留了痛苦的记忆。
Chiến tranh đã để lại những ký ức đau buồn trong lòng mọi người.
Kết hợp thường gặp
- 残留记忆
ký ức còn sót lại
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.