Từ vựng tiếng Trung
cáng*pǐn

Nghĩa tiếng Việt

Tàng phẩm — hiện vật bộ sưu tập, vật trưng bày trong bảo tàng hoặc bộ sưu tập cá nhân.

2 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

17 nét

Bộ: (miệng)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

藏品 chủ yếu dùng cho các vật trong bảo tàng hoặc bộ sưu tập có giá trị; khác 展品 (đồ trưng bày tạm thời) — 藏品 là vật được lưu giữ lâu dài.

Câu ví dụ

  • 这家博物馆的藏品超过十万件。Zhè jiā bówùguǎn de cángpǐn chāoguò shíwàn jiàn. thanh 4

    Bảo tàng này có hơn một trăm nghìn hiện vật.

  • 这件藏品是清朝的青花瓷器。Zhè jiàn cángpǐn shì Qīngcháo de qīnghuā cíqì. thanh 4

    Hiện vật này là đồ gốm sứ hoa lam thời nhà Thanh.

  • 博物馆正在征集民间藏品。Bówùguǎn zhèngzài zhēngjí mínjiān cángpǐn. thanh 2

    Bảo tàng đang thu thập hiện vật từ dân gian.

  • 他的私人藏品包括多件名家书画。Tā de sīrén cángpǐn bāokuò duō jiàn míngjīa shūhuà. thanh 1

    Bộ sưu tập cá nhân của ông bao gồm nhiều tác phẩm thư pháp và hội họa của danh gia.

Kết hợp thường gặp

  • 博物馆藏品bówùguǎn cángpǐn thanh 2

    hiện vật bảo tàng

  • 珍贵藏品zhēnguì cángpǐn thanh 1

    hiện vật quý giá

  • 私人藏品sīrén cángpǐn thanh 1

    bộ sưu tập cá nhân

  • 展出藏品zhǎnchū cángpǐn thanh 3

    trưng bày hiện vật

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.