Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong diễn xuất, kịch, phim, ảo thuật để chỉ các vật dụng phục vụ biểu diễn.
Câu ví dụ
- 我们需要准备一些道具
Chúng ta cần chuẩn bị một số đạo cụ
- 舞台上的道具很精美
Đạo cụ trên sân khấu rất tinh xảo
- 这是一件魔术道具
Đây là một đạo cụ ảo thuật
Kết hợp thường gặp
- 舞台道具
Đạo cụ sân khấu
- 魔术道具
Đạo cụ ảo thuật
- 准备道具
Chuẩn bị đạo cụ
- 道具组
Nhóm đạo cụ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.