Từ vựng tiếng Trung
dào*jù道
具
Nghĩa tiếng Việt
đạo cụ
2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
道
Bộ: 辶 (đi bộ, đi)
12 nét
具
Bộ: 目 (mắt)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 道: Bao gồm bộ '辶' (đi bộ) chỉ ý nghĩa liên quan đến di chuyển hoặc đường đi, và phần '首' (đầu) có thể gợi ý đến hướng hoặc phía trước.
- 具: Bộ '目' (mắt) kết hợp với phần dưới là '八' (tám) và '口' (miệng), thể hiện sự quan sát hoặc công cụ để nhìn nhận sự vật.
→ 道具: Kết hợp hai chữ này, ý nghĩa tổng thể là công cụ, dụng cụ, thứ hỗ trợ trong công việc hoặc cuộc sống.
Từ ghép thông dụng
道具
đạo cụ, dụng cụ
道路
đường đi, lộ trình
具备
có đủ, chuẩn bị sẵn