Từ vựng tiếng Trung
cháo*dài朝
代
Nghĩa tiếng Việt
triều đại
2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
朝
Bộ: 月 (mặt trăng)
12 nét
代
Bộ: 亻 (người)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 朝 có bộ 月 (nguyệt) chỉ ý liên quan đến thời gian, cùng với phần còn lại tạo thành ý nghĩa về một buổi sáng hoặc triều đại.
- Chữ 代 có bộ 亻 (nhân đứng) chỉ ý liên quan đến người, kết hợp với chữ 弋 (dặc), tạo thành ý nghĩa về sự thay thế hoặc thế hệ.
→ 朝代 có nghĩa là triều đại, chỉ một giai đoạn lịch sử được cai trị bởi một dòng họ hoặc triều đình nhất định.
Từ ghép thông dụng
朝阳
ánh sáng buổi sáng
朝鲜
Triều Tiên
现代
hiện đại