Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ chỉ sự thay đổi, thiết lập hoặc làm định ngữ bổ nghĩa
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
triều đại
Từng chữ
- 朝triềuchầu vua; triều vua, triều đại
- 代đạitriều đại; thay thế cho; đại diện
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: triều đại
Câu ví dụ
- 唐朝是中国历史上的一个朝代。
Đường triều là một triều đại trong lịch sử Trung Quốc.
- 每一个朝代都有自己的法律。
Mỗi một triều đại đều có luật pháp của riêng mình.
- 这个朝代的经济非常繁荣。
Nền kinh tế của triều đại này vô cùng phồn thịnh.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.