Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: triều đại
Câu ví dụ
- 这是朝代
Đây là triều đại
- 我喜欢朝代
Tôi thích 朝代
- 有朝代
Có 朝代
- 没有朝代
Không có 朝代
Kết hợp thường gặp
- 很朝代
很 朝代
- 非常朝代
非常 朝代
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.