Từ vựng tiếng Trung
fēng*wèi

Nghĩa tiếng Việt

hương vị

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gió)

4 nét

Bộ: (miệng)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '风' có nghĩa là gió, thể hiện sự chuyển động hoặc biến đổi.
  • Chữ '味' bao gồm bộ '口' (miệng) và phần '未', thể hiện sự liên quan đến vị giác hoặc mùi vị.

Tổng thể, '风味' có nghĩa là hương vị đặc trưng, thường kết hợp với gió để chỉ sự đặc sắc của một món ăn hoặc phong cách.

Từ ghép thông dụng

风味小吃fēngwèi xiǎochī

đồ ăn vặt đặc trưng

地方风味dìfāng fēngwèi

hương vị địa phương

风味独特fēngwèi dútè

hương vị độc đáo