Từ vựng tiếng Trung
gǔ*pǔ

Nghĩa tiếng Việt

Cổ phác — mang vẻ cổ kính, giản dị, chân phác; không bị chạm khắc cầu kỳ hay trang trí phô trương.

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

5 nét

Bộ: (cây)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Tính từ tích cực, dùng để khen vẻ đẹp mộc mạc; thường đi với 风格 (phong cách), 气息 (hơi thở), 建筑 (kiến trúc).

Câu ví dụ

  • 这座古镇保留了古朴的建筑风格。Zhè zuò gǔzhèn bǎoliúle gǔpǔ de jiànzhù fēnggé. thanh 4

    Thị trấn cổ này vẫn giữ được phong cách kiến trúc cổ kính, giản dị.

  • 她喜欢古朴的家具,不喜欢太现代的设计。Tā xǐhuān gǔpǔ de jiājù, bù xǐhuān tài xiàndài de shèjì. thanh 1

    Cô ấy thích đồ nội thất cổ phác, không thích thiết kế quá hiện đại.

  • 这幅画风格古朴,充满历史气息。Zhè fú huà fēnggé gǔpǔ, chōngmǎn lìshǐ qìxī. thanh 4

    Bức tranh này phong cách cổ kính, tràn ngập hơi thở lịch sử.

  • 游客被古朴的村庄风貌深深吸引。Yóukè bèi gǔpǔ de cūnzhuāng fēngmào shēnshēn xīyǐn. thanh 2

    Du khách bị cuốn hút sâu sắc bởi vẻ cổ phác của ngôi làng.

Kết hợp thường gặp

  • 古朴风格gǔpǔ fēnggé thanh 3

    phong cách cổ phác

  • 古朴典雅gǔpǔ diǎnyǎ thanh 3

    cổ kính thanh nhã

  • 古朴自然gǔpǔ zìrán thanh 3

    cổ phác tự nhiên

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.