Từ vựng tiếng Trung
shǐ*wú史
qián*lì无
前
例
Nghĩa tiếng Việt
vô tiền khoáng hậu
4 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
史
Bộ: 口 (miệng)
5 nét
无
Bộ: 一 (một)
4 nét
前
Bộ: 刂 (dao)
9 nét
例
Bộ: 亻 (người)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 史: Bao gồm bộ '口' thể hiện miệng và phần còn lại như một người đang kể chuyện, ám chỉ lịch sử.
- 无: Kết hợp của một nét ngang và các nét trên dưới, thể hiện sự không có gì.
- 前: Chữ '前' bao gồm '刂' (dao), thể hiện sự cắt đứt, đi về phía trước.
- 例: Thành phần '亻' biểu thị người, kết hợp với phần còn lại thể hiện tiêu chuẩn, ví dụ.
→ Cụm từ '史无前例' mang ý nghĩa là chưa từng có tiền lệ trong lịch sử.
Từ ghép thông dụng
史书
sách lịch sử
无聊
buồn chán
前进
tiến lên
例子
ví dụ