Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để nhấn mạnh tính chất chưa từng xảy ra trong lịch sử của sự việc
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
sử vô tiền lệ
Từng chữ
- 史sửlịch sử
- 无vôkhông có
- 前tiềntrước
- 例lệlệ thường
Tầng từ vựng
Thành ngữDùng miêu tả sự việc, thành tựu chưa từng có trong lịch sử. Thường là danh từ bổ ngữ.
Câu ví dụ
- 史无前例的成就
Thành tựu chưa từng có
- 这是史无前例的
Đây là chưa từng có tiền lệ
- 史无前例的灾难
Thảm họa chưa từng có
- 创造史无前例
Tạo ra tiền lệ chưa từng có
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.