Từ vựng tiếng Trung
shì*jì

Nghĩa tiếng Việt

sự tích, thành tích, việc làm đáng nhớ (sự tích - Hán-Việt)

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái móc)

8 nét

Bộ: (đi)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để chỉ những việc làm, thành tích đáng nhớ, thường là việc tốt của cá nhân hoặc tổ chức. Thường dùng cho người có đóng góp lớn.

Câu ví dụ

  • 英雄的事迹yīngxióng de shìjì thanh 1

    Sự tích của người hùng

  • 记录他的事迹jìlù tā de shìjì thanh 4

    Ghi lại sự tích của anh ấy

  • 感人事迹gǎnrén shìjì thanh 3

    Sự tích xúc động

  • 学习英雄事迹xuéxí yīngxióng shìjì thanh 2

    Học tập sự tích người hùng

  • 光辉事迹guānghuī shìjì thanh 1

    Sự tích rực rỡ

Kết hợp thường gặp

  • 英雄事迹yīngxióng shìjì thanh 1

    sự tích người hùng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.