Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ những việc làm, thành tích đáng nhớ, thường là việc tốt của cá nhân hoặc tổ chức. Thường dùng cho người có đóng góp lớn.
Câu ví dụ
- 英雄的事迹
Sự tích của người hùng
- 记录他的事迹
Ghi lại sự tích của anh ấy
- 感人事迹
Sự tích xúc động
- 学习英雄事迹
Học tập sự tích người hùng
- 光辉事迹
Sự tích rực rỡ
Kết hợp thường gặp
- 英雄事迹
sự tích người hùng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.