Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa迹象 nhấn mạnh đây là dấu hiệu mới xuất hiện, chưa chắc chắn. Thường dùng trong câu kiểu 'X 出现了…迹象' hoặc '有…迹象'. Phân biệt: 征兆 (zhēngzhào) mang tính tiên đoán hơn, 迹象 mang tính quan sát thực tế hơn.
Câu ví dụ
- 天空出现了下雨的迹象
Bầu trời xuất hiện dấu hiệu sắp mưa
- 他脸上没有任何紧张的迹象
Trên mặt anh ấy không có bất kỳ dấu hiệu căng thẳng nào
- 经济已经出现复苏的迹象
Kinh tế đã xuất hiện dấu hiệu phục hồi
- 警察发现了犯罪活动的迹象
Cảnh sát phát hiện dấu hiệu của hoạt động tội phạm
Kết hợp thường gặp
- 出现迹象
xuất hiện dấu hiệu
- 好转迹象
dấu hiệu cải thiện
- 没有迹象
không có dấu hiệu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.