Từ vựng tiếng Trung
qíjì

Nghĩa tiếng Việt

phép lạ

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to lớn)

8 nét

Bộ: (di chuyển)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: phép lạ

Câu ví dụ

  • 这是奇迹Zhè shì 奇迹 thanh 4

    Đây là phép lạ

  • 我喜欢奇迹Wǒ xǐhuān 奇迹 thanh 3

    Tôi thích 奇迹

  • 有奇迹Yǒu 奇迹 thanh 3

    Có 奇迹

  • 没有奇迹Méiyǒu 奇迹 thanh 2

    Không có 奇迹

Kết hợp thường gặp

  • 很奇迹很 奇迹 thanh 5

    很 奇迹

  • 非常奇迹非常 奇迹 thanh 5

    非常 奇迹

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.