Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: phép lạ
Câu ví dụ
- 这是奇迹
Đây là phép lạ
- 我喜欢奇迹
Tôi thích 奇迹
- 有奇迹
Có 奇迹
- 没有奇迹
Không có 奇迹
Kết hợp thường gặp
- 很奇迹
很 奇迹
- 非常奇迹
非常 奇迹
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.