Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường kết hợp với các động từ như sáng tạo hoặc xảy ra để tạo thành cụm từ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
kỳ, cơ tích
Từng chữ
- 奇kỳ, cơhiếm thấy; đặc sắc; khác thường; bất thường; bất ngờ
- 迹tíchdấu vết, dấu tích
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: phép lạ
Câu ví dụ
- 医生说他的康复简直是一个奇迹。
Bác sĩ nói sự hồi phục của anh ấy quả là một phép màu.
- 只要不放弃,我们就可能创造奇迹。
Chỉ cần không từ bỏ, chúng ta có thể tạo nên kỳ tích.
- 这座古老的建筑至今保存完好是个奇迹。
Tòa kiến trúc cổ kính này đến nay vẫn bảo tồn nguyên vẹn là một kỳ tích.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.