Từ vựng tiếng Trung
xiào*xiàng

Nghĩa tiếng Việt

chân dung, bức tranh vẽ người

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thịt, phần thịt)

7 nét

Bộ: (người)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ hình ảnh vẽ/photo người thật, dùng trong nghệ thuật và pháp lý.

Câu ví dụ

  • 这幅肖像画得很逼真Zhè fú xiàoxiàng huà de hěn bīzhēn thanh 4

    Bức chân dung này vẽ rất giống thật

  • 他收集了很多名人肖像Tā shōují le hěnduō míngrén xiàoxiàng thanh 1

    Anh ấy sưu tập nhiều chân dung người nổi tiếng

  • 肖像权受法律保护Xiàoxiàngquán shòu fǎlǜ bǎohù thanh 4

    Quyền chân dung được pháp luật bảo vệ

  • 国王的肖像挂在墙上Guówáng de xiàoxiàng guà zài qiáng shàng thanh 2

    Chân dung của nhà vua treo trên tường

  • 请画家画一幅肖像Qǐng huàjiā huà yī fú xiàoxiàng thanh 3

    Mời họa sĩ vẽ một bức chân dung

Kết hợp thường gặp

  • 肖像权xiàoxiàngquán thanh 4

    quyền đối với hình ảnh cá nhân

  • 肖像画xiàoxiàng huà thanh 4

    tranh chân dung

  • 半身像bànshēn xiàng thanh 4

    chân dung nửa thân

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.