Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xiàoxiàngquán

Nghĩa tiếng Việt

quyền hình ảnh (quyền đối với chân dung cá nhân)

Âm Hán Việt

tiếu, tiêu tượng quyền

3 chữ26 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thịt; cùi quả)

7 nét

Bộ: (người)

13 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ pháp lý về quyền cá nhân đối với hình ảnh của chính mình

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tiếu, tiêu tượng quyền

Từng chữ

  • tiếu, tiêugiống nhau; giống; con giáp
  • tượnghình dáng; giống như
  • quyềnquả cân; quyền lợi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 未经允许使用他人照片会侵犯肖像权。Wèijīng yǔnxǔ shǐyòng tārén zhàopiàn huì qīnfàn xiàoxiàngquán thanh 4

    Sử dụng ảnh người khác mà không được phép sẽ xâm phạm quyền hình ảnh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.