Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thuật ngữ pháp lý về quyền cá nhân đối với hình ảnh của chính mình
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tiếu, tiêu tượng quyền
Từng chữ
- 肖tiếu, tiêugiống nhau; giống; con giáp
- 像tượnghình dáng; giống như
- 权quyềnquả cân; quyền lợi
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 未经允许使用他人照片会侵犯肖像权。
Sử dụng ảnh người khác mà không được phép sẽ xâm phạm quyền hình ảnh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.