Nghĩa tiếng Việt
điều tốt lành
Âm Hán Việt
trinh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 示
- Số nét
- 10 nét
Cấu trúc 祯 gồm bộ 示 (thị, thần linh/lễ) bên trái và 贞 (trinh) bên phải. Có thể là chữ hình thanh: 示 biểu nghĩa (thần linh, điềm trời), 贞 biểu âm — nhưng Wiktionary không phân tích xác nhận.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm danh từ chỉ điềm lành hoặc tính từ trong văn viết cổ và tên người.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: trinh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trinh" (điều tốt lành): thần linh (示) ban trinh (贞, chính trực) — điềm lành từ trời ban, thường đặt tên người.
Gương Hán-Việt
trinh trong '祯祥' (trinh tường — điềm lành, may mắn), '崇祯' (Sùng Trinh — niên hiệu cuối nhà Minh).
Mở khoá kiến thức
Biết 祯 mở khoá 祯祥 (trinh tường — may mắn tốt lành), 崇祯 (Sùng Trinh — hoàng đế cuối Minh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận hình thức nhưng không phân tích cấu trúc nguồn gốc của 禎/祯. Bộ 示 (thần linh, lễ nghi) gợi ý liên quan đến điềm trời, thần linh ban phúc. Nghĩa: may mắn, điều tốt lành. Thường dùng trong tên người. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 祯祥之兆,吉星高照。
Điềm lành hiện ra, sao tốt chiếu sáng.
- 父母给他取名叫祯。
Cha mẹ đặt tên cho anh ấy là Trinh.
- 崇祯是明朝最后一位皇帝。
Sùng Trinh là hoàng đế cuối cùng của nhà Minh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.