Từ vựng tiếng Trung
zhēn

Nghĩa tiếng Việt

điều tốt lành

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Cấu trúc 祯 gồm bộ 示 (thị, thần linh/lễ) bên trái và 贞 (trinh) bên phải. Có thể là chữ hình thanh: 示 biểu nghĩa (thần linh, điềm trời), 贞 biểu âm — nhưng Wiktionary không phân tích xác nhận.

Hán-Việt: trinh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trinh" (điều tốt lành): thần linh (示) ban trinh (贞, chính trực) — điềm lành từ trời ban, thường đặt tên người.

Gương Hán-Việt

trinh trong '祯祥' (trinh tường — điềm lành, may mắn), '崇祯' (Sùng Trinh — niên hiệu cuối nhà Minh).

Mở khoá kiến thức

Biết 祯 mở khoá 祯祥 (trinh tường — may mắn tốt lành), 崇祯 (Sùng Trinh — hoàng đế cuối Minh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

祯 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi nhận hình thức nhưng không phân tích cấu trúc nguồn gốc của 禎/祯. Bộ 示 (thần linh, lễ nghi) gợi ý liên quan đến điềm trời, thần linh ban phúc. Nghĩa: may mắn, điều tốt lành. Thường dùng trong tên người. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 祯祥之兆,吉星高照。zhēn xiáng zhī zhào, jí xīng gāo zhào. thanh 1

    Điềm lành hiện ra, sao tốt chiếu sáng.

  • 父母给他取名叫祯。fù mǔ gěi tā qǔ míng jiào zhēn. thanh 4

    Cha mẹ đặt tên cho anh ấy là Trinh.

  • 崇祯是明朝最后一位皇帝。chóng zhēn shì míng cháo zuì hòu yī wèi huáng dì. thanh 2

    Sùng Trinh là hoàng đế cuối cùng của nhà Minh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 祯 lấy 贞 làm bộ âm, 贞 nghĩa 'trinh tiết, chính trực'

  • 祯祥 đi cặp, 祥 bộ 示 cũng nghĩa 'điều lành'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.